Mục lục
Trước khi bắt đầu
Claude Workspace là một cấu trúc file và folder trên máy tính giúp Claude hiểu cách bạn làm việc, nắm được trạng thái dự án, tìm đúng tài liệu và tiếp tục từ nơi đã dừng.
Nội dung chính
Hướng dẫn này chỉ ra cách tạo Claude Workspace với trung tâm điều khiển (CLAUDE.md, MEMORY.md, CURRENT.md), thư mục PROJECTS có cấu trúc chuẩn cho từng dự án và thư mục ARCHIVE để lưu trữ dự án hoàn thành. Kèm ví dụ hành vi và lệnh mẫu để Claude tự động hóa một số thao tác vận hành.
Bài này phù hợp với ai?
- Quản lý hoặc chuyên viên, cần duy trì nhiều dự án liên tục và muốn Claude hiểu trạng thái công việc.
- Người làm nội dung, nghiên cứu hoặc lập kế hoạch, cần quản lý nhiều bản nháp và tài liệu đầu vào.
- Nhóm nhỏ, muốn có bộ quy tắc chung để AI hoạt động theo quy trình của tổ chức.
Bạn sẽ tạo ra gì?
Bạn sẽ tạo một Claude Workspace trên máy tính với cấu trúc:
CLAUDE_WORKSPACE/ ├── CLAUDE.md ├── MEMORY.md ├── CURRENT.md ├── PROJECTS/ └── ARCHIVE/
Trong PROJECTS sẽ có cấu trúc mẫu cho từng dự án (PROJECT.md, INPUT, TEMPLATES, REFERENCES, WORKING, OUTPUT). Workspace giúp Claude nhanh chóng nhận diện dự án hiện hành, cập nhật tiến độ, tạo bản nháp và lưu bản final.
Bạn cần chuẩn bị gì?
- Một thư mục trên máy tính để đặt CLAUDE_WORKSPACE cùng các file và thư mục con.
- Các tài liệu dự án sẵn có để đưa vào INPUT và REFERENCES (báo cáo, ảnh bảng doanh thu, v.v.).
- Thời gian một lần để thiết lập cấu trúc và viết nội dung ban đầu cho CLAUDE.md, MEMORY.md, CURRENT.md và mẫu PROJECT.md.
Tạo Claude Workspace trên máy tính
Quy trình này gồm 06 bước: tạo cấu trúc gốc; thiết lập CLAUDE.md, MEMORY.md, CURRENT.md; tạo cấu trúc PROJECTS; vận hành WORKING/OUTPUT; và lưu trữ vào ARCHIVE. Mỗi bước nêu rõ hành vi và ví dụ lệnh mà transcript cung cấp.
Tạo cấu trúc gốc của Claude Workspace

Tạo thư mục gốc tên CLAUDE_WORKSPACE/ và bên trong tạo 5 mục: CLAUDE.md, MEMORY.md, CURRENT.md, PROJECTS/ và ARCHIVE/. Đây là trung tâm điều khiển và không gian lưu trữ chính để Claude đọc khi bắt đầu phiên làm việc.
Thiết lập CLAUDE.md — quy tắc vận hành chung

Viết file CLAUDE.md làm bộ quy tắc chung cho toàn bộ Workspace (không chỉ từng dự án). File này quy định Claude phải đọc gì khi bắt đầu phiên làm việc, cách đặt tên file, lưu file ở đâu, và các bước khi bắt đầu/tiến hành/kết thúc phiên hoặc hoàn thành dự án.
Ví dụ hành vi: khi bạn gõ "Tiếp tục công việc này cho hoàn thành", Claude sẽ lần lượt đọc các file ghi chú dự án theo quy tắc trong CLAUDE.md, nhận diện dự án hiện hành, nắm tiến độ (ví dụ: "bản nháp phiên bản số 3, chuẩn bị dựng bảng phân bổ chỉ tiêu"), xác định điểm nghẽn và hỏi bước tiếp theo.
Quan trọng: đưa vào quy tắc như "Không ghi đè lên bản nháp cũ. Luôn tạo bản mới." nếu bạn muốn giữ lịch sử phiên bản.
Thiết lập MEMORY.md — những thông tin không cần giải thích lại
Đặt thông tin về vai trò, phong cách viết, nguyên tắc làm việc và những điều cần tránh vào MEMORY.md. Quy tắc hay dùng: chỉ lưu những thông tin mà trong 3 tháng vẫn còn chính xác; tránh đưa deadline, task ngắn hạn hoặc trạng thái dự án vì những thứ đó thay đổi nhanh.
Claude được yêu cầu cập nhật file này sau mỗi phiên làm việc (bổ sung hoặc loại bỏ thông tin không còn chính xác).
Ví dụ lệnh: dùng "Viết lại mở đầu." để Claude tạo phiên bản mở đầu mới dựa trên nguyên tắc ưu tiên số liệu trong MEMORY.md.
Thiết lập CURRENT.md — dashboard dự án đang làm

Dùng CURRENT.md để quản lý các dự án đang làm hàng ngày: nhiệm vụ nào đang thực hiện, mức độ tiến độ, và bước tiếp theo. CURRENT.md trả lời câu hỏi "Bạn đang làm gì?" và cần được cập nhật thường xuyên.
Ví dụ lệnh: "Cập nhật tình hình các dự án đang được thực hiện" sẽ khiến Claude đọc CURRENT.md và trả lời tóm tắt trạng thái (ví dụ nêu 2 việc đang theo dõi và mô tả tiến độ mỗi việc).
Tạo cấu trúc PROJECTS và vận hành bản nháp/đầu ra

Trong PROJECTS/ cho mỗi dự án tạo folder theo cấu trúc mẫu:
KE_HOACH_DU_AN/ ├── PROJECT.md ├── INPUT/ ├── TEMPLATE/ ├── REFERENCES/ ├── WORKING/ └── OUTPUT/
PROJECT.md chứa mục tiêu, đối tượng nhận kết quả, yêu cầu đầu ra, deadline, thông điệp chính và trạng thái hiện tại. Khi PROJECT.md đầy đủ, Claude có thể thực hiện yêu cầu như "Viết lời mở đầu cho bản kế hoạch" mà không cần hỏi thêm.
INPUT/ chứa tài liệu đầu vào; TEMPLATE/ chứa mẫu đầu ra lặp lại; REFERENCES/ là thư viện bối cảnh; WORKING/ lưu các bản nháp do Claude tạo; OUTPUT/ lưu bản final đã được duyệt.
Ví dụ thao tác: khi bạn nói "Chốt bản này.", Claude sẽ sao chép file phiên bản final vào OUTPUT, giữ nguyên các bản nháp trong WORKING và cập nhật CURRENT.md thành trạng thái mới.
Lưu trữ dự án vào ARCHIVE

Khi dự án hoàn thành hoặc tạm dừng, chuyển thư mục dự án sang ARCHIVE/ để tránh Claude nhầm thông tin cũ là còn hiệu lực. Theo quy tắc trong CLAUDE.md, trước khi chuyển Claude sẽ kiểm tra trong OUTPUT đã có bản final chưa; nếu chưa, Claude phải cảnh báo và dừng lại.
Sau khi kiểm tra xong, Claude sẽ gỡ dự án khỏi CURRENT.md, ghi một dòng tổng kết vào cuối PROJECT.md, rồi chuyển cả thư mục dự án sang ARCHIVE/.
Kiểm tra trước khi chia sẻ
Trước khi dùng kết quả để trình bày hoặc gửi đi, kiểm tra file trong OUTPUT là bản final mong muốn và CURRENT.md đã được cập nhật trạng thái phù hợp.
Nếu cần, dùng các lệnh mẫu đã nêu để yêu cầu Claude rà soát hoặc chốt bản. Ví dụ: "Rà soát bản final trong OUTPUT và cập nhật CURRENT.md nếu đã hoàn tất."



