Mục lục
Bạn đã bao giờ nhập một câu rất ngắn vào Claude, nhận về một kết quả nghe có vẻ đúng nhưng lại khá chung chung, rồi kết luận rằng AI viết không hay chưa?
Vấn đề có thể không nằm ở Claude. Vấn đề là chúng ta chưa cung cấp đủ thông tin để Claude hiểu thế nào mới được xem là một kết quả tốt.
Tin vui là trong một bài viết trên Claude Platform Docs, Anthropic đã có hướng dẫn người dùng cách prompt sao cho chuẩn.
Và trong bài viết này, Trí sẽ làm một thử nghiệm rất đơn giản. Trí sẽ dùng cùng một tình huống, cùng một model Claude, nhưng viết prompt theo 3 cấp độ khác nhau mà Trí đã tổng hợp lại được, gồm:
- Cấp độ 1: yêu cầu ngắn và mơ hồ.
- Cấp độ 2: thêm vai trò, bối cảnh và tiêu chí đầu ra.
- Cấp độ 3: cấu trúc prompt bằng XML và thêm ví dụ.
1. Nhiệm vụ giả định
Để so sánh công bằng, Trí sẽ dùng một bộ thông tin duy nhất về quán cà phê Mộc. Bộ thông tin này bao gồm:
- Đối tượng khách hành chính của quán, là sinh viên và người làm việc tự do, từ 18 đến 30 tuổi.
- Điểm nổi bật của quán là không gian yên tĩnh, có nhiều ổ cắm và Wi-Fi miễn phí.
- Sản phẩm quán muốn giới thiệu là cold brew cam, giá 49 nghìn đồng.
- Vào thứ Tư, quán có ưu đãi mua hai ly cold brew cam và được tặng một bánh cookie.
- Giọng thương hiệu cần gần gũi, trẻ trung nhưng không nói quá. Và một dữ kiện rất quan trọng là quán chưa có dịch vụ giao hàng.
Đây là tình huống khá thực tế với một quán nhỏ. Quán đã có sản phẩm, có khách hàng mục tiêu và có ưu đãi, nhưng mỗi ngày nên đăng gì vẫn là một câu hỏi khó.
Chúng ta sẽ yêu cầu Claude tạo kế hoạch nội dung Facebook trong bảy ngày. Kết quả cần đủ đa dạng, dễ thực hiện và đặc biệt là không được tự bịa thêm chương trình khuyến mãi.
Trí sẽ kiểm tra kết quả ở mỗi vòng qua 4 tiêu chí.
- Tiêu chí thứ nhất là Claude có giữ đúng thông tin hay không.
- Tiêu chí thứ hai là các ý tưởng có đủ đa dạng và phù hợp với khách hàng mục tiêu hay không.
- Tiêu chí thứ ba là mỗi ngày có nội dung và cách thể hiện rõ ràng hay không.
- Và tiêu chí cuối cùng là kế hoạch có đủ cụ thể để quán bắt tay vào làm ngay hay không.
2. Cấp 1: Prompt ngắn
Ở vòng đầu tiên, Trí sẽ dùng cách mà rất nhiều người thường nhập.
Trí dán nguyên thông tin của quán, sau đó thêm một câu: “Lập kế hoạch nội dung Facebook bảy ngày cho quán cà phê này.”

Lập kế hoạch nội dung Facebook bảy ngày cho quán cà phê này:
Quán cà phê Mộc
- Khách chính: sinh viên và người làm việc tự do, từ 18 đến 30 tuổi.
- Điểm nổi bật: không gian yên tĩnh, nhiều ổ cắm, Wi-Fi miễn phí.
- Sản phẩm muốn đẩy: cold brew cam, giá 49.000 đồng.
- Ưu đãi có thật: mua hai ly cold brew cam được tặng một bánh cookie.
- Ưu đãi chỉ áp dụng vào thứ Tư.
- Giọng thương hiệu: gần gũi, trẻ trung, không nói quá.
- Quán chưa có dịch vụ giao hàng.
Sau khi nhập đủ thông tin, Trí nhấn gửi và chờ Claude trả lời.
Thông thường, prompt kiểu này vẫn tạo ra một danh sách ý tưởng tương đối ổn. Nhưng Claude phải tự đoán gần như mọi thứ.
Claude phải tự đoán mục tiêu của kế hoạch là gì, cần ưu tiên sản phẩm nào, nên dùng ảnh hay video và thế nào mới được xem là một kế hoạch có thể triển khai.
Kết quả có thể đủ bảy ngày nhưng một số ý tưởng khá giống nhau. Có ngày chưa ghi rõ định dạng hoặc lời kêu gọi hành động. Thậm chí Claude còn có thể tự thêm ưu đãi, món mới hoặc dịch vụ giao hàng mà quán không hề cung cấp.
Điểm tốt của vòng một là Claude vẫn hiểu đúng bài toán, tạo đủ nội dung cho bảy ngày và giữ được các thông tin chính như cold brew cam, mức giá 49 nghìn đồng và ưu đãi thứ Tư.
Điểm chưa tốt là kết quả còn giống một danh sách gợi ý hơn là một kế hoạch có thể triển khai. Nội dung thứ Hai và thứ Năm bị lặp về không gian làm việc. Nhiều ngày chưa có định dạng, chưa có lời kêu gọi hành động và Claude còn tự nhắc đến góc gần cửa sổ dù dữ liệu nguồn không nói quán có vị trí này.
Qua đó bạn có thể thấy, một prompt ngắn không phải lúc nào cũng sai, nhưng nó cho Claude quá nhiều khoảng trống để tự quyết định.
3. Cấp 2: Prompt có vai trò, bối cảnh và tiêu chí đầu ra
Ở vòng thứ hai, Trí sẽ nâng cấp prompt theo một công thức rất dễ nhớ.
Đó là: vai trò, bối cảnh, nhiệm vụ, đầu ra và ràng buộc.

Bạn là content planner cho một quán cà phê nhỏ tại Việt Nam.
Bối cảnh:
- Quán tên Mộc.
- Khách chính là sinh viên và người làm việc tự do, từ 18 đến 30 tuổi.
- Điểm nổi bật là không gian yên tĩnh, nhiều ổ cắm và Wi-Fi miễn phí.
- Sản phẩm muốn đẩy là cold brew cam, giá 49.000 đồng.
- Thứ Tư có ưu đãi mua hai ly cold brew cam được tặng một bánh cookie.
- Giọng thương hiệu gần gũi, trẻ trung, không nói quá.
- Quán chưa có dịch vụ giao hàng.
Nhiệm vụ:
Lập kế hoạch nội dung Facebook trong 7 ngày để tăng lượt ghé quán và giới thiệu cold brew cam.
Yêu cầu đầu ra:
- Trình bày dưới dạng bảng gồm: Ngày, Mục tiêu, Ý tưởng nội dung, Định dạng và CTA.
- Mỗi ngày dùng một góc nội dung khác nhau.
- Có ít nhất hai ý tưởng dễ quay bằng điện thoại tại quán.
- Chỉ nhắc ưu đãi mua hai tặng cookie vào thứ Tư.
- Không tự thêm ưu đãi, món mới, dịch vụ giao hàng hoặc thông tin chưa được cung cấp.
- Mỗi ý tưởng mô tả trong tối đa 40 từ.
Đầu tiên, Trí giao cho Claude vai trò là một content planner cho quán cà phê nhỏ tại Việt Nam.
Tiếp theo, Trí cung cấp đầy đủ bối cảnh về quán Mộc, khách hàng mục tiêu, điểm nổi bật, sản phẩm muốn giới thiệu, ưu đãi thứ Tư và giọng thương hiệu.
Phần nhiệm vụ cũng được viết rõ hơn. Claude cần lập kế hoạch nội dung Facebook trong bảy ngày để tăng lượt ghé quán và giới thiệu cold brew cam.
Sau đó là yêu cầu đầu ra.
Kết quả phải được trình bày dưới dạng bảng, gồm ngày đăng, mục tiêu, ý tưởng nội dung, định dạng và lời kêu gọi hành động.
Mỗi ngày cần dùng một góc nội dung khác nhau. Trong kế hoạch phải có ít nhất hai ý tưởng dễ quay bằng điện thoại tại quán.
Ưu đãi mua hai ly tặng cookie chỉ được nhắc vào thứ Tư.
Claude không được tự thêm ưu đãi, món mới, dịch vụ giao hàng hoặc bất kỳ thông tin nào chưa được cung cấp.
Mỗi ý tưởng cũng cần được mô tả trong tối đa 40 từ để kết quả đủ cụ thể nhưng không quá dài.
Khi kết quả xuất hiện, chúng ta kiểm tra xem Claude có tạo đủ bảy góc nội dung khác nhau không, có ghi rõ định dạng cho từng ngày không và lời kêu gọi hành động có phù hợp không.
Đặc biệt, hãy xem Claude có giữ ưu đãi đúng vào thứ Tư và có tránh bịa thêm dịch vụ giao hàng hay không.
Điểm tốt của vòng hai là kết quả đã có đúng năm cột, đủ bảy ngày và mỗi dòng đều có mục tiêu, ý tưởng, định dạng cùng lời kêu gọi hành động. Claude giữ đúng ưu đãi vào thứ Tư, không nhắc dịch vụ giao hàng và đưa ra ít nhất hai Reel có thể quay bằng điện thoại.
Điểm chưa tốt là một số góc nội dung vẫn khá gần nhau. Thứ Hai giới thiệu không gian làm việc, còn thứ Sáu lại tiếp tục nói về Wi-Fi, ổ cắm và sự yên tĩnh. Một vài lời kêu gọi hành động như “Ghé Mộc và thử cold brew cam” vẫn còn khá chung.
4. Cấp 3: Cấu trúc prompt bằng XML và thêm ví dụ
Khi prompt có nhiều phần, chúng ta có thể dùng thẻ XML để Claude phân biệt đâu là hướng dẫn, đâu là dữ liệu và đâu là ví dụ.
Trước tiên, bạn cần hiểu XML là gì. XML là viết tắt của eXtensible Markup Language, nghĩa là Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng, đó là ngôn ngữ định dạng văn bản dùng để lưu trữ và truyền tải dữ liệu một cách có cấu trúc giữa các hệ thống phần mềm khác nhau.
Khi sử dụng XML, người dùng có thể tự định nghĩa thẻ linh hoạt để mô tả nội dung theo nhu cầu người dùng, giúp người dùng AI đóng gói cấu trúc prompt dữ liệu phức tạp một cách rõ ràng để AI không bị nhầm lẫn; tạo vùng cô lập thông tin bằng các thẻ để AI phân biệt chính xác đâu là yêu cầu, đâu là dữ liệu đầu vào; và ép định dạng đầu ra (output) của AI trả về theo đúng cấu trúc thẻ mong muốn.
Bạn đừng thấy nhiều ký tự lạ lạ mà lo lắng nha. Bạn không cần biết lập trình gì đây, chỉ cần mở một thẻ, đặt nội dung vào giữa và đóng thẻ lại.
Ở vòng này, Trí chia prompt thành các phần riêng.
- Phần role cho Claude biết vai trò cần đảm nhận.
- Phần context giải thích mục tiêu và khách hàng của quán.
- Phần business facts chứa toàn bộ dữ kiện được phép sử dụng.
- Phần task mô tả nhiệm vụ chính.
- Phần requirements liệt kê các tiêu chuẩn phải tuân thủ.
- Và phần output nói rõ Claude chỉ cần trả về một bảng gồm năm cột, không cần giải thích quy trình. Trí cũng thêm một ví dụ ngắn để Claude hiểu mức độ chi tiết mong muốn.
Ví dụ cho thấy mỗi dòng cần có ngày đăng, mục tiêu, một ý tưởng nội dung cụ thể, định dạng và lời kêu gọi hành động.
Ví dụ trong prompt không phải để Claude chép lại nội dung. Nó giúp Claude nhận biết hình dạng của một câu trả lời tốt.
Nếu bạn dùng ví dụ trong công việc thật, hãy chọn ví dụ gần với bài toán và có chất lượng tốt.
Khi cần kết quả ổn định ở nhiều trường hợp, bạn có thể dùng từ ba đến năm ví dụ đa dạng. Trong bài viết này, Trí chỉ dùng một ví dụ ngắn để phần thử nghiệm dễ theo dõi.
<role>
Bạn là content planner cho một quán cà phê nhỏ tại Việt Nam.
</role>
<context>
Mục tiêu là tăng lượt ghé quán và giới thiệu cold brew cam.
Khách chính là sinh viên và người làm việc tự do, từ 18 đến 30 tuổi.
</context>
<business_facts>
- Tên quán: Mộc.
- Điểm nổi bật: yên tĩnh, nhiều ổ cắm, Wi-Fi miễn phí.
- Sản phẩm muốn đẩy: cold brew cam, giá 49.000 đồng.
- Ưu đãi thứ Tư: mua hai ly cold brew cam, tặng một bánh cookie.
- Giọng thương hiệu: gần gũi, trẻ trung, không nói quá.
- Quán chưa có dịch vụ giao hàng.
</business_facts>
<task>
Lập kế hoạch nội dung Facebook trong 7 ngày.
</task>
<requirements>
- Mỗi ngày dùng một góc nội dung khác nhau.
- Có ít nhất hai ý tưởng dễ quay bằng điện thoại tại quán.
- Chỉ nhắc ưu đãi mua hai tặng cookie vào thứ Tư.
- Không tự thêm ưu đãi, món mới hoặc dịch vụ giao hàng.
- Mỗi ý tưởng mô tả trong tối đa 40 từ.
</requirements>
<format_example>
Ngày: Thứ Hai
Mục tiêu: Giới thiệu không gian làm việc
Ý tưởng nội dung: Quay ba góc ngồi yên tĩnh, ổ cắm cạnh bàn và tốc độ Wi-Fi.
Định dạng: Reel 20 giây
CTA: Lưu lại địa chỉ cho buổi làm việc tiếp theo.
</format_example>
<output>
Trả về một bảng gồm: Ngày, Mục tiêu, Ý tưởng nội dung, Định dạng và CTA.
Không giải thích quy trình lập kế hoạch.
</output>
Khi Claude trả lời, một kết quả tốt cần có đúng bảy dòng từ thứ Hai đến Chủ Nhật.
Mỗi ngày phải có một góc nội dung khác nhau. Chẳng hạn, thứ Hai giới thiệu không gian làm việc, thứ Ba gợi nhu cầu thử cold brew cam, thứ Tư truyền thông ưu đãi và thứ Năm quay quá trình pha chế.
Những ngày còn lại có thể khai thác tiện ích của quán, tạo câu hỏi tương tác hoặc gợi ý khách chuẩn bị cho tuần mới.
Mỗi ý tưởng cần đủ cụ thể để biết nên quay hoặc chụp gì, nhưng vẫn đơn giản để một quán nhỏ có thể tự thực hiện bằng điện thoại.
Bây giờ, Trí so sánh kết quả của vòng hai và vòng ba.
Hãy kiểm tra xem Claude có tuân thủ đúng cấu trúc bảng, tạo đủ bảy góc khác nhau và làm đúng yêu cầu chỉ trả về kết quả mà không giải thích dài dòng hay không.
Điểm tốt của vòng ba là kết quả đồng nhất hơn hẳn. Các định dạng đã đa dạng hơn, phần Reel mô tả rõ cảnh cần quay và mỗi dòng đều có một lời kêu gọi hành động riêng. XML giúp Claude tách đúng dữ kiện, yêu cầu và mẫu định dạng.
Điểm chưa tốt là Claude vẫn có thể thêm một chi tiết nhỏ không có trong nguồn. Ở bài thứ Bảy, Claude đề xuất so sánh góc gần cửa sổ với góc yên tĩnh, trong khi thông tin ban đầu không xác nhận quán có góc gần cửa sổ. Đây là lỗi nhỏ nhưng cho thấy prompt tốt vẫn cần được kiểm tra.
Vậy nên, XML đặc biệt hữu ích khi bạn đưa vào prompt nhiều tài liệu, nhiều ví dụ hoặc nhiều loại dữ liệu khác nhau. XML không làm cho một ý tưởng yếu tự nhiên trở nên hay hơn, nhưng nó giúp giảm khả năng Claude hiểu nhầm cấu trúc của yêu cầu.
5. Claude tự đánh giá và cải thiện
Đến đây, kết quả có thể đã khá tốt. Nhưng thay vì tự sửa từng dòng, Trí sẽ dùng một chuỗi prompt gồm hai bước.
Đầu tiên, Trí yêu cầu Claude đánh giá kế hoạch vừa tạo theo đúng bốn tiêu chí ban đầu.
Claude cần kiểm tra xem kế hoạch có giữ đúng dữ kiện hay không, bảy ngày có đủ đa dạng hay không, mỗi ý tưởng có mục tiêu, định dạng và lời kêu gọi hành động rõ ràng hay không, và quán có thể tự triển khai hay không.
Với mỗi tiêu chí, Claude sẽ chấm từ một đến năm điểm, chỉ ra một điểm đang làm tốt và một điểm cần cải thiện.
Sau đó, Claude đề xuất đúng ba chỉnh sửa có tác động lớn nhất. Ở bước này, Claude chưa viết lại kế hoạch.
Điểm hay của cách làm này là chúng ta tách việc sáng tạo và việc kiểm tra thành hai nhiệm vụ.
Trí có thể xem phần đánh giá trước, giữ lại những đề xuất hợp lý và bỏ qua những đề xuất không đúng ý.
Nếu đồng ý với phần đánh giá, Trí mới gửi lệnh tiếp theo và yêu cầu Claude viết lại kế hoạch dựa trên ba chỉnh sửa vừa đề xuất.
Claude phải giữ nguyên mọi dữ kiện đã cung cấp, không tự thêm ưu đãi, món mới, dịch vụ giao hàng hoặc chi tiết mới.
Kết quả cuối cùng chỉ cần là bảng kế hoạch hoàn chỉnh, không kèm phần giải thích.
Điểm tốt của bước à Claude đã sửa đúng ba vấn đề được phát hiện. Nội dung thứ Sáu không còn lặp lại tiện ích không gian. Bài thứ Bảy đã bỏ chi tiết gần cửa sổ. Các cảnh quay và lời kêu gọi hành động cũng cụ thể hơn nên quán có thể thực hiện ngay.
Điểm chưa tốt là đây vẫn mới là kế hoạch nội dung, chưa phải bảy bài đăng hoàn chỉnh. Quán vẫn cần viết caption, chuẩn bị hình ảnh thật và theo dõi kết quả sau khi đăng. Nói cách khác, prompt tốt giúp tạo một bản kế hoạch đáng tin cậy, nhưng chưa thay thế bước kiểm tra và triển khai thực tế.
Đó là khác biệt giữa viết prompt và xây dựng hệ thống làm việc cùng Claude.
Trong khóa học Claude Productivity, bạn sẽ học cách dùng Projects để tập trung tài liệu và bối cảnh; dùng Skills để đóng gói quy trình lặp lại thành từng bước chuẩn; và dùng Artifacts để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh để có thể sử dụng được ngay, thay vì phải trò chuyện rất nhiều lượt với AI.
Nếu bạn muốn biến Claude thành trợ lý đắc lực, giúp hệ thống hóa công việc và tạo ra kết quả thực tế, tham khảo ngay khóa học Claude Productivity.
Bạn hãy nhấn tại đây vào để tìm hiểu thêm nha!
6. Công thức prompt mẫu
Bây giờ, chúng ta quay lại với công thức prompt nha!
Nếu bạn muốn áp dụng ngay vào công việc khác, hãy nhớ bảy thành phần sau.
Đầu tiên là role, tức vai trò hoặc chuyên môn mà Claude cần đảm nhận.
Tiếp theo là context, gồm bối cảnh, đối tượng, mục tiêu và những dữ kiện Claude cần biết.
Phần task mô tả một nhiệm vụ chính bằng động từ hành động rõ ràng.
Phần requirements quy định độ dài, giọng điệu, các thành phần bắt buộc và những dữ kiện Claude không được tự suy đoán.
Phần examples cung cấp một đến ba ví dụ gần với kết quả mong muốn, nếu nhiệm vụ cần độ ổn định cao.
Phần quality check yêu cầu Claude tự kiểm tra kết quả trước khi trả lời. Nếu thiếu dữ kiện quan trọng, Claude cần nêu rõ điều còn thiếu thay vì tự bịa.
Cuối cùng là output, nơi bạn mô tả chính xác định dạng cần nhận về.
<role>
Bạn là [vai trò hoặc chuyên môn phù hợp].
</role>
<context>
[Bối cảnh, đối tượng, mục tiêu và dữ kiện Claude cần biết.]
</context>
<task>
[Một nhiệm vụ chính, viết bằng động từ hành động rõ ràng.]
</task>
<requirements>
- [Độ dài hoặc phạm vi.]
- [Giọng điệu.]
- [Các thành phần bắt buộc.]
- [Những dữ kiện không được tự suy đoán.]
</requirements>
<examples>
[Một đến ba ví dụ gần với kết quả mong muốn, nếu cần.]
</examples>
<quality_check>
Trước khi trả lời, kiểm tra kết quả theo các yêu cầu ở trên.
Nếu thiếu dữ kiện quan trọng, hãy nêu rõ điều còn thiếu thay vì tự bịa.
</quality_check>
<output>
[Định dạng đầu ra mong muốn.]
</output>
Một lưu ý ở đây là, bạn không nhất thiết phải dùng tất cả các thành phần trong mọi prompt.
Với nhiệm vụ đơn giản, chỉ cần nói rõ bối cảnh, nhiệm vụ và đầu ra.
Khi bài toán có nhiều tài liệu, nhiều quy tắc hoặc cần lặp lại thường xuyên, hãy thêm XML, ví dụ và bước kiểm tra chất lượng.
Lời kết
Qua thử nghiệm này, chúng ta có năm bài học quan trọng.
Một là, hãy nói rõ Claude cần làm gì.
Hai là, cung cấp bối cảnh để Claude hiểu kết quả sẽ được dùng cho ai và nhằm mục tiêu gì.
Ba là, mô tả tiêu chuẩn đầu ra thay vì chỉ yêu cầu “viết hay”.
Bốn là, dùng XML và ví dụ khi prompt bắt đầu có nhiều thành phần.
Và năm là, với nhiệm vụ quan trọng, hãy tách quy trình thành bản nháp, đánh giá và cải thiện.
